更衣室
canh y thất
Hán Việt: canh y thất · Pinyin: gēng yī shì
Tổng quan
phòng thay đồ | phòng thay quần áo | phòng locker | (nói giảm) nhà vệ sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui phòng thay đồ | phòng thay quần áo | phòng locker | (nói giảm) nhà vệ sinh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在公共場所,如劇場、泳池等,供人更換衣服的房間。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 专供更换衣服的地方。
Eng
- CC-CEDICT change room; dressing room; locker room|(euphemism) toilet
- Cihui change room; dressing room; locker room; (euphemism) toilet
ja
- JMdict locker room|changing room|dressing room