更調

canh điều

Hán Việt: canh điều

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

改換。如:「更調保險箱的號碼。」唐.杜甫〈樂遊園歌〉詩:「長生木瓢示真率,更調鞍馬狂歡賞。」

Cấu tạo: 更 (canh) + 调 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 改換。如:「更調保險箱的號碼。」唐.杜甫〈樂遊園歌〉詩:「長生木瓢示真率,更調鞍馬狂歡賞。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

更换 · 调换