更调 canh điều Hán Việt: canh điều Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 调 (điều)Hán Việtcanh điềuCấu tạo更 + 调 · canh + điều nghĩa thành phần: canh + điều Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 改換。如:「更調保險箱的號碼。」唐.杜甫〈樂遊園歌〉詩:「長生木瓢示真率,更調鞍馬狂歡賞。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa更换 · 调换