曷利拏

hạt lợi noa

Hán Việt: hạt lợi noa

Tổng quan

(雜名)梵語。總言獐等類。見翻譯名義集。☸

Cấu tạo: 曷 (hạt) + 利 (lợi) + 拏 (noa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)梵語。總言獐等類。見翻譯名義集。☸
  • Tần suất từ [bktd] hạt lợi nã (雜名)梵語。總言獐等類。見翻譯名義集。☸