曷部多 hạt bộ đa Hán Việt: hạt bộ đa Tổng quan hạt bộ đa (雜語)梵語。唐言奇特。見西域記。☸ Cấu tạo: 曷 (hạt) + 部 (bộ) + 多 (đa)Hán Việthạt bộ đaCấu tạo曷 + 部 + 多 · hạt + bộ + đa nghĩa thành phần: hạt + bộ + đa Nghĩa ViệtCihui hạt bộ đa (雜語)梵語。唐言奇特。見西域記。☸