書令史 shū lìng shǐ · thư lệnh sử Hán Việt: thư lệnh sử · Pinyin: shū lìng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 令 (lệnh) + 史 (sử)Pinyinshū lìng shǐHán Việtthư lệnh sửCấu tạo書 + 令 + 史 · thư + lệnh + sử nghĩa thành phần: thư + lệnh + sử