書信館 shū xìn guǎn · thư tín quán Hán Việt: thư tín quán · Pinyin: shū xìn guǎn Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 信 (tín) + 館 (quán)Pinyinshū xìn guǎnHán Việtthư tín quánCấu tạo書 + 信 + 館 · thư + tín + quán nghĩa thành phần: thư + tín + quán