書報費 thư báo phí Hán Việt: thư báo phí Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 報 (báo) + 費 (phí)Hán Việtthư báo phíCấu tạo書 + 報 + 費 · thư + báo + phí nghĩa thành phần: thư + báo + phí Nghĩa EngCihui 書報費 hūbàofèi n. book/publication allowance