書釦子

thư khẩu tử

Hán Việt: thư khẩu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (khẩu) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說評書到緊張時暫行停住的地方。