書釦子 thư khẩu tử Hán Việt: thư khẩu tử Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 釦 (khẩu) + 子 (tử)Hán Việtthư khẩu tửCấu tạo書 + 釦 + 子 · thư + khẩu + tử nghĩa thành phần: thư + khẩu + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說評書到緊張時暫行停住的地方。