書架子 thư giá tử Hán Việt: thư giá tử Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 架 (giá) + 子 (tử)Hán Việtthư giá tửCấu tạo書 + 架 + 子 · thư + giá + tử nghĩa thành phần: thư + giá + tử Nghĩa EngCihui 書架子 hūjiàzi ►See ¹shūjià