书呆气 thư ngốc khí Hán Việt: thư ngốc khí Tổng quan Cấu tạo: 书 (thư) + 呆 (ngốc) + 气 (khí)Hán Việtthư ngốc khíCấu tạo书 + 呆 + 气 · thư + ngốc + khí nghĩa thành phần: thư + ngốc + khí