書畫船 shū huà chuán · thư họa thuyền Hán Việt: thư họa thuyền · Pinyin: shū huà chuán Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 畫 (họa) + 船 (thuyền)Pinyinshū huà chuánHán Việtthư họa thuyềnCấu tạo書 + 畫 + 船 · thư + họa + thuyền nghĩa thành phần: thư + họa + thuyền