書皮兒

shū pí r thư bì nhi

Hán Việt: thư bì nhi · Pinyin: shū pí r

Tổng quan

biến thể er hoá của 書皮|书皮

Cấu tạo: (thư) + (bì) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 書皮|书皮

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 書皮|书皮[shu1 pi2]
  • Cihui erhua variant of 書皮|书皮