書目編篡者 thư mục biên soán giả Hán Việt: thư mục biên soán giả Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 目 (mục) + 編 (biên) + 篡 (soán) + 者 (giả)Hán Việtthư mục biên soán giảCấu tạo書 + 目 + 編 + 篡 + 者 · thư + mục + biên + soán + giả nghĩa thành phần: thư + mục + biên + soán + giả Nghĩa EngCihui 書目編篡者 hūmù biāncuànzhě n. bibliographer M:²wèi