書眉線 shū méi xiàn · thư mi tuyến Hán Việt: thư mi tuyến · Pinyin: shū méi xiàn Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 眉 (mi) + 線 (tuyến)Pinyinshū méi xiànHán Việtthư mi tuyếnCấu tạo書 + 眉 + 線 · thư + mi + tuyến nghĩa thành phần: thư + mi + tuyến