書空匠 shū kōng jiàng·thư không tượng Hán Việt: thư không tượng · Pinyin: shū kōng jiàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.雁的别名。 Cấu tạo: 書 (thư) + 空 (không) + 匠 (tượng)Pinyinshū kōng jiàngHán Việtthư không tượngCấu tạo書 + 空 + 匠 · thư + không + tượng nghĩa thành phần: thư + không + tượng Từ liên quan Gần nghĩa书空咄咄 · 书空 · 書空 · 書空咄咄