書空匠 shū kōng jiàng · thư không tượng Hán Việt: thư không tượng · Pinyin: shū kōng jiàng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 空 (không) + 匠 (tượng)Pinyinshū kōng jiàngHán Việtthư không tượngCấu tạo書 + 空 + 匠 · thư + không + tượng nghĩa thành phần: thư + không + tượng