書簍子

thư lâu tử

Hán Việt: thư lâu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (lâu) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 書簍子 hūlǒuzi n. <coll.> 1. basket for books 2. story buff 3. walking encyclopedia