書蟲子

thư trùng tử

Hán Việt: thư trùng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (thư) + (trùng) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻酷嗜閱讀書籍的人。如:「瞧他每天手不釋卷地鑽在書堆裡,真是個標準的書蟲子。」

Eng

  • Cihui 書蟲子 hūchóngzi n. bookworm (lit./fig.) M:¹tiáo