書角花飾 shū jiǎo huā shì · thư giác hoa sức Hán Việt: thư giác hoa sức · Pinyin: shū jiǎo huā shì Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 角 (giác) + 花 (hoa) + 飾 (sức)Pinyinshū jiǎo huā shìHán Việtthư giác hoa sứcCấu tạo書 + 角 + 花 + 飾 · thư + giác + hoa + sức nghĩa thành phần: thư + giác + hoa + sức