書面語
thư diện ngữ
Hán Việt: thư diện ngữ · Pinyin: shū miàn yǔ
Tổng quan
ngôn ngữ viết
Nghĩa
Việt
- Cihui ngôn ngữ viết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 書面上交際使用的語言。以口語為基礎,用文字書寫表達。多使用於科學著述和政治論文,亦可用於文藝作品及正式公文中。書面語的產生,使語言在時間和地域上的流傳範圍擴大,並加強了語言的交際效能。也稱為「筆語」、「文字語」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用文字写出来的语言。区别于"口语"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用文字写出来的语言。区别于"口语"。
Eng
- CC-CEDICT written language
- Cihui written language