書面證明 shū miàn zhèng míng · thư diện chứng minh Hán Việt: thư diện chứng minh · Pinyin: shū miàn zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 書 (thư) + 面 (diện) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyinshū miàn zhèng míngHán Việtthư diện chứng minhCấu tạo書 + 面 + 證 + 明 · thư + diện + chứng + minh nghĩa thành phần: thư + diện + chứng + minh Nghĩa EngCihui certify to