曹丘生

cáo qiū shēng tào khâu sanh

Hán Việt: tào khâu sanh · Pinyin: cáo qiū shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (khâu) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。漢楚人,生卒年不詳。有辯才,季布得其揄揚而名重天下。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"曹丘"。