曹大家

cáo dà jiā tào đại gia

Hán Việt: tào đại gia · Pinyin: cáo dà jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (tào) + (đại) + (gia)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。指東漢班彪之女班昭。參見「班昭」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即汉班昭。班彪之女班固﹑班超之妹。嫁曹世叔,早寡,屡受召入宫,为皇后及诸贵人教师,号曰"大家"。家,通"姑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即汉班昭。班彪之女班固﹑班超之妹。嫁曹世叔,早寡,屡受召入宫,为皇后及诸贵人教师,号曰"大家"。家,通"姑"。