曹妃甸

cáo fēi diàn tào phi điện

Hán Việt: tào phi điện · Pinyin: cáo fēi diàn

Tổng quan

see 曹妃甸區|曹妃甸区[Cao2 fei1 dian4 Qu1]

Cấu tạo: (tào) + (phi) + (điện)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT see 曹妃甸區|曹妃甸区[Cao2 fei1 dian4 Qu1]
  • Cihui see 曹妃甸區|曹妃甸区