曹娥碑 tào nga bi Hán Việt: tào nga bi Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 娥 (nga) + 碑 (bi)Hán Việttào nga biCấu tạo曹 + 娥 + 碑 · tào + nga + bi nghĩa thành phần: tào + nga + bi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 東漢孝女曹娥的墓碑。度尚立,邯鄲淳作誄,稱揚其孝行,今碑石已不存。現所傳曹娥碑法帖,相傳為晉王羲之所書。