曹白魚
tào bạch ngư
Hán Việt: tào bạch ngư · Pinyin: cáo bái yú
Tổng quan
cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata) | cá trích trắng | cá mòi thon cá be be; cá bẹ dài。魚名,中國北方叫鱠魚、白鱗魚、南方叫曹白魚。體側扁,長可達50厘米。中國沿海均產,為重要食用魚類。
Nghĩa
Việt
- Cihui cá trích Trung Quốc (Ilisha elongata) | cá trích trắng | cá mòi thon cá be be; cá bẹ dài。魚名,中國北方叫鱠魚、白鱗魚、南方叫曹白魚。體側扁,長可達50厘米。中國沿海均產,為重要食用魚類。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即鳓”。
- Tân Hoa Tự Điển 即鳓”(1234页)。
Eng
- CC-CEDICT Chinese herring (Ilisha elongata)|white herring|slender shad
- Cihui Chinese herring (Ilisha elongata); white herring; slender shad