曹錦輝 cáo jǐn huī · tào cẩm huy Hán Việt: tào cẩm huy · Pinyin: cáo jǐn huī Tổng quan Cấu tạo: 曹 (tào) + 錦 (cẩm) + 輝 (huy)Pinyincáo jǐn huīHán Việttào cẩm huyCấu tạo曹 + 錦 + 輝 · tào + cẩm + huy nghĩa thành phần: tào + cẩm + huy