曼妞拉 màn niū lā · mạn nữu lạp Hán Việt: mạn nữu lạp · Pinyin: màn niū lā Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 妞 (nữu) + 拉 (lạp)Pinyinmàn niū lāHán Việtmạn nữu lạpCấu tạo曼 + 妞 + 拉 · mạn + nữu + lạp nghĩa thành phần: mạn + nữu + lạp