曼島貓 mạn đảo miêu Hán Việt: mạn đảo miêu Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 島 (đảo) + 貓 (miêu)Hán Việtmạn đảo miêuCấu tạo曼 + 島 + 貓 · mạn + đảo + miêu nghĩa thành phần: mạn + đảo + miêu Nghĩa EngCihui Manx