曼波鱼

màn bō yúmạn ba ngư

Hán Việt: mạn ba ngư · Pinyin: màn bō yú

Tổng quan

cá mặt trăng (Mola mola)

Cấu tạo: 曼 (mạn) + 波 (ba) + 魚 (ngư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cá mặt trăng
  • Tần suất từ cá mặt trăng (Mola mola)

Eng

  • Cihui ocean sunfish (Mola mola)
  • Tần suất từ ocean sunfish (Mola mola)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曼波 · 曼波音乐