曼涅託 màn niè tuō · mạn niết thác Hán Việt: mạn niết thác · Pinyin: màn niè tuō Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 涅 (niết) + 託 (thác)Pinyinmàn niè tuōHán Việtmạn niết thácCấu tạo曼 + 涅 + 託 · mạn + niết + thác nghĩa thành phần: mạn + niết + thác