曼特羅 màntèluó · mạn đặc la Hán Việt: mạn đặc la · Pinyin: màntèluó Tổng quan Cấu tạo: 曼 (mạn) + 特 (đặc) + 羅 (la)PinyinmàntèluóHán Việtmạn đặc laCấu tạo曼 + 特 + 羅 · mạn + đặc + la nghĩa thành phần: mạn + đặc + la Nghĩa EngCihui mantra