曼陀殊 mạn đà thù Hán Việt: mạn đà thù Tổng quan mạn đà thù (值物)又作曼陀羅華,曼殊沙華。☸ Cấu tạo: 曼 (mạn) + 陀 (đà) + 殊 (thù)Hán Việtmạn đà thùCấu tạo曼 + 陀 + 殊 · mạn + đà + thù nghĩa thành phần: mạn + đà + thù Nghĩa ViệtCihui mạn đà thù (值物)又作曼陀羅華,曼殊沙華。☸