曾國荃

céng guó quán tằng quốc thuyên

Hán Việt: tằng quốc thuyên · Pinyin: céng guó quán

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (quốc) + (thuyên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人名。(西元1824~1890)字沅甫,清湖南湘鄉人,曾國藩弟。輔佐曾國藩與太平軍作戰,屢著功績,穆宗同治三年六月(西元1864)率軍入南京,滅太平天國,封一等威毅伯,官至兩江總督。卒諡忠襄。