曾培炎 céng péi yán · tằng bồi viêm Hán Việt: tằng bồi viêm · Pinyin: céng péi yán Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 培 (bồi) + 炎 (viêm)Pinyincéng péi yánHán Việttằng bồi viêmCấu tạo曾 + 培 + 炎 · tằng + bồi + viêm nghĩa thành phần: tằng + bồi + viêm