曾孫母 tằng tôn mẫu Hán Việt: tằng tôn mẫu Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 孫 (tôn) + 母 (mẫu)Hán Việttằng tôn mẫuCấu tạo曾 + 孫 + 母 · tằng + tôn + mẫu nghĩa thành phần: tằng + tôn + mẫu Nghĩa EngCihui 曾孫母 ēngsūnmǔ n. <lg.> triphthong followed by a nasal (N. Trigault's term)