曾志偉 céng zhì wěi · tằng chí vĩ Hán Việt: tằng chí vĩ · Pinyin: céng zhì wěi Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 志 (chí) + 偉 (vĩ)Pinyincéng zhì wěiHán Việttằng chí vĩCấu tạo曾 + 志 + 偉 · tằng + chí + vĩ nghĩa thành phần: tằng + chí + vĩ