曾無與二 céng wú yǔ èr · tằng vô dữ nhị Hán Việt: tằng vô dữ nhị · Pinyin: céng wú yǔ èr Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 無 (vô) + 與 (dữ) + 二 (nhị)Pinyincéng wú yǔ èrHán Việttằng vô dữ nhịCấu tạo曾 + 無 + 與 + 二 · tằng + vô + dữ + nhị nghĩa thành phần: tằng + vô + dữ + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 独一无二,没有比得上的。