曾王父

céng wáng fù tằng vương phụ

Hán Việt: tằng vương phụ · Pinyin: céng wáng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tằng) + (vương) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即曾祖父。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即曾祖父。