曾用名 céng yòng míng · tằng dụng danh Hán Việt: tằng dụng danh · Pinyin: céng yòng míng Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 用 (dụng) + 名 (danh)Pinyincéng yòng míngHán Việttằng dụng danhCấu tạo曾 + 用 + 名 · tằng + dụng + danh nghĩa thành phần: tằng + dụng + danh