曾聯松 céng lián sōng · tằng liên tùng Hán Việt: tằng liên tùng · Pinyin: céng lián sōng Tổng quan Cấu tạo: 曾 (tằng) + 聯 (liên) + 松 (tùng)Pinyincéng lián sōngHán Việttằng liên tùngCấu tạo曾 + 聯 + 松 · tằng + liên + tùng nghĩa thành phần: tằng + liên + tùng