替代品
thế đại phẩm
Hán Việt: thế đại phẩm · Pinyin: tì dài pǐn
Tổng quan
sản phẩm thay thế | phương án thay thế
Nghĩa
Việt
- Cihui sản phẩm thay thế | phương án thay thế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 具有代替作用的物品。如:「瓦斯可用作石油的替代品以減少環境汙染。」
Eng
- CC-CEDICT substitute|alternative
- Cihui substitute; alternative