替代役 tì dài yì · thế đại dịch Hán Việt: thế đại dịch · Pinyin: tì dài yì Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 代 (đại) + 役 (dịch)Pinyintì dài yìHán Việtthế đại dịchCấu tạo替 + 代 + 役 · thế + đại + dịch nghĩa thành phần: thế + đại + dịch