替代物 tì dài wù · thế đại vật Hán Việt: thế đại vật · Pinyin: tì dài wù Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 代 (đại) + 物 (vật)Pinyintì dài wùHán Việtthế đại vậtCấu tạo替 + 代 + 物 · thế + đại + vật nghĩa thành phần: thế + đại + vật Nghĩa EngCihui 替代物 ìdàiwù n. substitute M:²jiàn