替工兒 thế công nhi Hán Việt: thế công nhi Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 工 (công) + 兒 (nhi)Hán Việtthế công nhiCấu tạo替 + 工 + 兒 · thế + công + nhi nghĩa thành phần: thế + công + nhi Nghĩa EngCihui 替工兒 ìgōngr ►See tìgōng