替換字符 thế hoán tự phù Hán Việt: thế hoán tự phù Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 換 (hoán) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việtthế hoán tự phùCấu tạo替 + 換 + 字 + 符 · thế + hoán + tự + phù nghĩa thành phần: thế + hoán + tự + phù Nghĩa EngCihui 替換字符 ìhuan zìfú n. substitute character