替换字符 thế hoán tự phù Hán Việt: thế hoán tự phù Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 換 (hoán) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việtthế hoán tự phùTừ loạidanhCấu tạo替 + 換 + 字 + 符 · thế + hoán + tự + phù nghĩa thành phần: thế + hoán + tự + phù Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ký tự thay thếBiên soạn substitute characterEngCihui 替換字符 ìhuan zìfú n. substitute characterTần suất từ n. substitute character Từ liên quan Gần nghĩa字符串 · 字符型 · 字符映射表 · 字符集 · 替换性 · 替换物 · 字符串儿 · 字符格式