替換性

tì huan xìng thế hoán tính

Hán Việt: thế hoán tính · Pinyin: tì huan xìng

Tổng quan

(logic học) tính thay thế được

Cấu tạo: (thế) + (hoán) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (logic học) tính thay thế được