替換物

thế hoán vật

Hán Việt: thế hoán vật

Tổng quan

cái dự trữ (để làm đầy lại); cái để thay thế (cho cái gì hỏng hoặc dùng hết), làm cho đầy lại

Cấu tạo: (thế) + (hoán) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái dự trữ (để làm đầy lại); cái để thay thế (cho cái gì hỏng hoặc dùng hết), làm cho đầy lại