替死鬼
thế tử quỷ
Hán Việt: thế tử quỷ · Pinyin: tì sǐ guǐ
Tổng quan
kẻ thế mạng | người chịu tội thay
Nghĩa
Việt
- Cihui kẻ thế mạng | người chịu tội thay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳說中,鬼魂如果要投胎轉世,必須尋找一個活人來代替自己,這個人就稱為「替死鬼」。比喻代替他人受罪或受災禍的人。如:「做事要有擔當,出了差錯不能找人當替死鬼。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指代人受难或承担罪责的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻代人受过或受害的人。
Eng
- CC-CEDICT scapegoat|fall guy
- Cihui scapegoat; fall guy