替班兒

tì bān r thế ban nhi

Hán Việt: thế ban nhi · Pinyin: tì bān r

Tổng quan

biến thể er hoá của 替班

Cấu tạo: (thế) + (ban) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 替班

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 替班[ti4 ban1]
  • Cihui erhua variant of 替班