替補員 thế bổ viên Hán Việt: thế bổ viên Tổng quan Cấu tạo: 替 (thế) + 補 (bổ) + 員 (viên)Hán Việtthế bổ viênCấu tạo替 + 補 + 員 · thế + bổ + viên nghĩa thành phần: thế + bổ + viên Nghĩa EngCihui 替補員 ìbǔyuán n. replacement; substitute M:ge/¹míng/²wèi